Phép dịch "diaria" thành Tiếng Việt

thường ngày, thường nhật là các bản dịch hàng đầu của "diaria" thành Tiếng Việt.

diaria adjective feminine

Que ocurre o se produce en el curso ordinario de eventos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thường ngày

    Porque señoras y señores, ese es mi trabajo diario.

    Bởi vì, các bạn à, đây là công việc thường ngày của tôi.

  • thường nhật

    adjective

    Piensen en un problema de la vida diaria en su ciudad.

    Nghĩ đến một vấn đề trong đời sống thường nhật của thành phố bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diaria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diaria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diaria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch