Phép dịch "diaria" thành Tiếng Việt
thường ngày, thường nhật là các bản dịch hàng đầu của "diaria" thành Tiếng Việt.
diaria
adjective
feminine
Que ocurre o se produce en el curso ordinario de eventos.
-
thường ngày
Porque señoras y señores, ese es mi trabajo diario.
Bởi vì, các bạn à, đây là công việc thường ngày của tôi.
-
thường nhật
adjectivePiensen en un problema de la vida diaria en su ciudad.
Nghĩ đến một vấn đề trong đời sống thường nhật của thành phố bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diaria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diaria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách nhiệm vụ hàng ngày
-
tác nhân ghi nhật ký
-
Nhân Dân Nhật Báo
-
mục ký sự
-
Nhật ký Anne Frank
-
ghi nhật ký
-
báo · hàng ngày · hằng ngày · mỗi ngày · nhật báo · nhật trình · sổ ký sự · sổ nhật ký · thường ngày · thường nhật · tờ báo
-
nhân dân nhật báo
Thêm ví dụ
Thêm