Phép dịch "detectar" thành Tiếng Việt

quét là bản dịch của "detectar" thành Tiếng Việt.

detectar verb ngữ pháp

Ver algo, poco claro o distante, al mirar atentamente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quét

    En la frontera hay helicópteros y cámaras que detectan calor.

    Người ta có trực thăng và camera quan sát quét các tín hiệu nhiệt dọc theo biên giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detectar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "detectar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch