Phép dịch "destructor" thành Tiếng Việt
Tàu khu trục, tàu khu trục là các bản dịch hàng đầu của "destructor" thành Tiếng Việt.
destructor
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tàu khu trục
tipo de buque de guerra
El destructor fue transferido a la posición 055.
Tàu khu trục đã chuyển sang vị trí 055.
-
tàu khu trục
Aún debemos ofrecerle a los chinos un incentivo para retirar sus destructores.
Ta vẫn phải đề nghị họ gọi lại các tàu khu trục của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " destructor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "destructor"
Các cụm từ tương tự như "destructor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo tự hành chống tăng
-
Cherax destructor
Thêm ví dụ
Thêm