Phép dịch "desordenada" thành Tiếng Việt

rối loạn là bản dịch của "desordenada" thành Tiếng Việt.

desordenada verb feminine ngữ pháp

Caracterizado por el desorden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rối loạn

    Un grupo de desordenes de personalidad.

    Một nhóm các rối loạn nhân cách.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desordenada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "desordenada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch