Phép dịch "desnudo" thành Tiếng Việt
khoả thân, khỏa thân, trần là các bản dịch hàng đầu của "desnudo" thành Tiếng Việt.
desnudo
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
(estar) desnudo [..]
-
khoả thân
adjectiveEstaba desnuda y las chicas desnudas son bellas.
Cô ta khoả thân và các cô gái khoả thân đề khieu gợi.
-
khỏa thân
adjectiveMe encanta la que le hiciste a Fanny desnuda.
Tôi thích tấm hình anh chụp Fanny khỏa thân.
-
trần
adjectiveYa no me visto solo para no ir desnuda.
Tôi không còn mặc quần áo chỉ để không ở trần nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Khỏa thân
- trần truồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desnudo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "desnudo"
Các cụm từ tương tự như "desnudo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ảnh khỏa thân
-
CMNF
-
Điểm kỳ dị trần trụi
-
CFNM
-
khoả thân
Thêm ví dụ
Thêm