Phép dịch "desconectar" thành Tiếng Việt
ngắt kết nối là bản dịch của "desconectar" thành Tiếng Việt.
desconectar
verb
ngữ pháp
Cortar o interrumpir una conexión.
-
ngắt kết nối
Cuando esta opción se habilita, Kppp se cerrará cuando desconecte
Bật tùy chọn này thì trình kppp được đóng khi bạn ngắt kết nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desconectar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desconectar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xuất hiện ẩn
-
gián tuyến
-
gián tuyến
Thêm ví dụ
Thêm