Phép dịch "desatar" thành Tiếng Việt
gỡ ràng buộc là bản dịch của "desatar" thành Tiếng Việt.
desatar
verb
ngữ pháp
Volver deshecho o no amarrado.
-
gỡ ràng buộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desatar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desatar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự do
Thêm ví dụ
Thêm