Phép dịch "derecho" thành Tiếng Việt

phải, luật pháp, thẳng là các bản dịch hàng đầu của "derecho" thành Tiếng Việt.

derecho adjective noun masculine ngữ pháp

suertudo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phải

    adjective

    Me duele la pierna derecha.

    Chân phải của tôi đau.

  • luật pháp

    orden normativo e institucional de la conducta humana en sociedad inspirado en postulados de justicia

    Y nos asegura que ustedes tengan derecho a votar.

    luật pháp đảm bảo cho các bạn quyền đi bầu.

  • thẳng

    adjective

    Lo pongo derecho, lo aliso y lo arreglo.

    Em đang làm cho nó thẳng ra, và vuốt lại, và xếp lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngay
    • quyền
    • quyền lợi
    • tháng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derecho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derecho" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "derecho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch