Phép dịch "denso" thành Tiếng Việt

đặc là bản dịch của "denso" thành Tiếng Việt.

denso adjective masculine ngữ pháp

que es profundo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đặc

    adjective

    Los cazadores que viven en el denso sotobosque de la selva tienen toda clase de formas y tamaños.

    Các kẻ săn mồi sống dưới tán rừng dầy đặc đến với nhiều hình dạng kích thước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " denso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "denso"

Các cụm từ tương tự như "denso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "denso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch