Phép dịch "demandar" thành Tiếng Việt
kiện, thưa kiện, đòi là các bản dịch hàng đầu của "demandar" thành Tiếng Việt.
demandar
verb
ngữ pháp
Hacer una pregunta a alguien. [..]
-
kiện
verbLo único que va a exponer esta historia es una demanda contra el periódico.
Chuyện này có thể khiến tờ báo bị kiện.
-
thưa kiện
-
đòi
verbEl abogado de Tubbs hace una hora que demanda la liberación de su cliente.
Luật sư của Tubbs ở đây chờ đòi chúng ta thả hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demandar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "demandar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
excess dmand
-
Video theo yêu cầu
-
Nguyên lý cung - cầu
-
nhu cầu
-
Tổng cầu
-
Nhu cầu ôxy sinh hóa
-
Đường cầu
Thêm ví dụ
Thêm