Phép dịch "deambular" thành Tiếng Việt
lang thang là bản dịch của "deambular" thành Tiếng Việt.
deambular
verb
ngữ pháp
-
lang thang
verbSi ella estuvo deambulando entre los heridos, seguro que alguna cámara de seguridad la debe haber tomado.
Nếu cô ấy lang thang trong khi bị thương. Chắc chắn sẽ bị camera an ninh thấy ngay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deambular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm