Phép dịch "dado" thành Tiếng Việt
dobókocka, kocka, xúc xắc là các bản dịch hàng đầu của "dado" thành Tiếng Việt.
dado
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Objeto con muchas (usualmente 6) caras, cada una de ellas con valor diferente, que es utilizada en muchos juegos para seleccionar aleatoriamente un número. [..]
-
dobókocka
-
kocka
-
xúc xắc
Ajústense los cinturones, tiren los dados y den un paseo en el Reading.
Hãy trói chặt ghế ngồi, thả xúc xắc, và bắt đầu khám phá trò chơi.
-
Xúc xắc
Los dados, el 21, la ruleta, las máquinas.
Xúc xắc, bài, cò quay, máy đánh bạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dado"
Các cụm từ tương tự như "dado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bú
-
cho leo cây
-
Eusébio
-
biết ơn · cám ơn
-
sinh · sinh ra · sinh sản · 生
-
Saint-Dié-des-Vosges
-
Saint-Maur-des-Fossés
-
Alfredo Di Stéfano
Thêm ví dụ
Thêm