Phép dịch "cursor" thành Tiếng Việt
con chạy là bản dịch của "cursor" thành Tiếng Việt.
cursor
noun
masculine
ngữ pháp
Icono en movimiento u otra representación de la posición del dispositivo de señalización.
-
con chạy
Seleccione el tema del cursor que desea utilizar
Chọn sắc thái con chạy bạn muốn dùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cursor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cursor"
Thêm ví dụ
Thêm