Phép dịch "culebra" thành Tiếng Việt
xà, rắn, rắn dọc dưa là các bản dịch hàng đầu của "culebra" thành Tiếng Việt.
culebra
noun
feminine
ngữ pháp
persona astuta y oportunista [..]
-
xà
noun -
rắn
nounVivimos en un mundo en donde hay culebras.
Ta sống trong một thế giới đầy rắn mà.
-
rắn dọc dưa
-
con rắn
Por eso, había otra persona que hacía hablar a la culebra.
Vậy điều này chỉ có nghĩa là ai khác đã làm cho con rắn nói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " culebra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "culebra"
Các cụm từ tương tự như "culebra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rắn cỏ
Thêm ví dụ
Thêm