Phép dịch "cuerpo" thành Tiếng Việt

thân thể, người, 身體 là các bản dịch hàng đầu của "cuerpo" thành Tiếng Việt.

cuerpo noun masculine ngữ pháp

Objeto distinguible con propiedades conocidas (en términos de la física clásica), tales como masa y velocidad de rotación. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thân thể

    noun

    Estructura física de un hombre o animal.

    Padres de familia, adviertan a sus hijos que no se hagan tatuajes en el cuerpo.

    Các người cha hãy cảnh cáo con trai mình không xăm thân thể chúng.

  • người

    noun

    En otras circunstancias con su cuerpo habría alimentado a los de su especie.

    Nếu là người khác thì nó đã chết rồi.

  • 身體

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trường
    • co
    • cơ thể
    • cỡ chữ
    • phần soạn thảo
    • thây
    • thể
    • xác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuerpo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cuerpo"

Các cụm từ tương tự như "cuerpo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuerpo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch