Phép dịch "cuenta" thành Tiếng Việt

tài khoản, Tài khoản, chuỗi hạt là các bản dịch hàng đầu của "cuenta" thành Tiếng Việt.

cuenta noun verb feminine ngữ pháp

cuidado atención [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tài khoản

    noun

    La cuenta de la compañía y mi cuenta personal.

    Tài khoản công ty và tài khoản cá nhân của tôi.

  • Tài khoản

    La cuenta de la compañía y mi cuenta personal.

    Tài khoản công ty và tài khoản cá nhân của tôi.

  • chuỗi hạt

    noun

    Yo pasé mucho tiempo contando cuentas y cosas por el estilo.

    Tôi từng ngồi ở đó để đếm mấy chuỗi hạt đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tính toán
    • tràng hạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuenta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cuenta"

Các cụm từ tương tự như "cuenta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuenta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch