Phép dịch "criptomoneda" thành Tiếng Việt

tiền tệ mật mã là bản dịch của "criptomoneda" thành Tiếng Việt.

criptomoneda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tiền tệ mật mã

    tipo de moneda electrónica

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " criptomoneda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "criptomoneda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch