Phép dịch "correa" thành Tiếng Việt
dây lưng, dây nịt là các bản dịch hàng đầu của "correa" thành Tiếng Việt.
correa
noun
feminine
ngữ pháp
cuerda o cordel no muy grueso [..]
-
dây lưng
noun27 Nadie dormitará ni se dormirá; a ninguno le será desatado el cinto de los lomos, ni se le romperá la correa de sus zapatos;
27 Chẳng ai ngủ gật hoặc ngủ mê; chẳng ai phải tháo dây lưng hay dây giày bị đứt.
-
dây nịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "correa"
Các cụm từ tương tự như "correa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biệt danh email
-
cơ sở dữ liệu hộp thư
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
người nhận
-
nhóm phân phối thống nhất dành cho thư
-
địa chỉ gửi thư
-
email tạp · rác · thư rác · thư tạp
-
đánh dấu chống thư rác
Thêm ví dụ
Thêm