Phép dịch "coronel" thành Tiếng Việt

đại tá, Đại tá là các bản dịch hàng đầu của "coronel" thành Tiếng Việt.

coronel noun masculine ngữ pháp

Oficial del ejército a cargo de un regimiento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đại tá

    noun

    Creo firmemente en lo que dijo mi coronel.

    Tôi tin vào những gì đại tá nói.

  • Đại tá

    rango militar

    Oiga, coronel, oí que ni siquiera usan paracaídas.

    Nè, Đại tá, tôi nghe nói họ còn chưa từng biết dùng dù nữa!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coronel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coronel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coronel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch