Phép dịch "copo" thành Tiếng Việt
vảy là bản dịch của "copo" thành Tiếng Việt.
copo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Aglomeración de cristales de hielo que cae del cielo. [..]
-
vảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " copo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "copo"
Các cụm từ tương tự như "copo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cúp UEFA
-
Cúp bóng đá Brasil
-
bánh bột ngô nướng
-
Cúp Confederations FIFA
-
Cúp bóng đá Bắc
-
Cúp bóng đá châu Á
-
Cúp bóng đá châu Đại Dương
-
Giải vô địch bóng đá thế giới 2006
Thêm ví dụ
Thêm