Phép dịch "constructor" thành Tiếng Việt

chủ thầu là bản dịch của "constructor" thành Tiếng Việt.

constructor adjective noun masculine ngữ pháp

Persona o cosa que se construye.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chủ thầu

    La cooperativa estuvo a punto de amotinarse. Pasaron por alto un término del contrato con la constructora.

    Tôi được biết bên xây dựng có hơi phung phí, xây hơi quá cao so với cho phép của bên chủ thầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constructor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "constructor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constructor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch