Phép dịch "consolar" thành Tiếng Việt

an ủi, tự an ủi là các bản dịch hàng đầu của "consolar" thành Tiếng Việt.

consolar verb ngữ pháp

Proveer consuelo o aliviar un sufrimiento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • an ủi

    verb

    Si te consuela me pareció que se divirtió más contigo.

    Nếu đây là sự an ủi thì anh ta rên rất nhiều khi mà ngủ với cậu.

  • tự an ủi

    Dijo que había venido al funeral, en parte, en busca de consuelo para ella misma.

    Chị ấy nói rằng mình đã đến tang lễ một phần cũng để tự an ủi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consolar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consolar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consolar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch