Phép dịch "comida china" thành Tiếng Việt

đồ Tàu, Tàu là các bản dịch hàng đầu của "comida china" thành Tiếng Việt.

comida china
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đồ Tàu

    Comes comida china y yogurt.

    Em ăn đồ Tàu và sữa chua.

  • Tàu

    noun

    Por cierto, han pedido comida china para comer.

    Sẵn nói, họ đã gọi món Tàu cho bữa trưa đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comida china " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comida china" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch