Phép dịch "colmillo" thành Tiếng Việt

răng nanh, Ngà, ngà là các bản dịch hàng đầu của "colmillo" thành Tiếng Việt.

colmillo noun masculine ngữ pháp

Diente extremadamente largo en ciertos mamíferos que sobresale aún con la boca cerrada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • răng nanh

    noun

    Tanta presión sobre cuándo le iban a salir los colmillos.

    Tất cả những áp lực này là do muốn biết khi nào thì thằng bé mọc răng nanh.

  • Ngà

    proper

    El elefante se había descompuesto y sólo le quitaron los colmillos.

    Con voi chỉ mới phân hủy và chúng chỉ mới lấy đi cặp ngà.

  • ngà

    noun

    El elefante se había descompuesto y sólo le quitaron los colmillos.

    Con voi chỉ mới phân hủy và chúng chỉ mới lấy đi cặp ngà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colmillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "colmillo"

Các cụm từ tương tự như "colmillo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colmillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch