Phép dịch "collado" thành Tiếng Việt

đồi là bản dịch của "collado" thành Tiếng Việt.

collado
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đồi

    noun

    Mi amado tenía una viña en un collado muy fértil.

    Người yêu dấu của ta có một vườn nho ở trên đồi đất mầu mỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "collado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch