Phép dịch "coliflor" thành Tiếng Việt

hoa lơ, súp lơ, bông cải trắng là các bản dịch hàng đầu của "coliflor" thành Tiếng Việt.

coliflor noun feminine ngữ pháp

Variedad de repollo (Brassica oleracea), compuesta por una cabeza blanca que es la única parte comestible, rodeada de gruesas hojas verdes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hoa lơ

    noun

    Variedad de repollo (Brassica oleracea), compuesta por una cabeza blanca que es la única parte comestible, rodeada de gruesas hojas verdes.

    Pequeñas bacterias con forma de coliflor, adheridas a sus válvulas.

    Một ít khuẩn hoa lơ bám vào van tim cậu ta.

  • súp lơ

    noun

    Prefiero morir comiendo hamburguesas a vivir comiendo coliflor al vapor.

    Tôi thà ăn thịt băm phô mai mà chết còn hơn là sống bằng cải súp- hấp.

  • bông cải trắng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cải bông trắng
    • cải hoa
    • hoa lơ trắng
    • su lơ
    • hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coliflor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coliflor"

Thêm

Bản dịch "coliflor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch