Phép dịch "clase" thành Tiếng Việt

lớp, loại, bài giảng là các bản dịch hàng đầu của "clase" thành Tiếng Việt.

clase noun feminine ngữ pháp

Grupo de estudiantes que se reúnen periódicamente con un profesor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    conjunto de elementos que comparten una propiedad determinada [..]

    A mi profesor de física no le importa si me salto las clases.

    Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.

  • loại

    noun

    ¿Qué clases de naranjas plantan aquí?

    Anh đang trồng loại cam nào vậy?

  • bài giảng

    noun

    Me gustó mucho esa clase sobre los indios.

    Em muốn nói, em học được rất nhiều về những người da Đỏ ở bài giảng đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giai cấp
    • hình dạng
    • kiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clase"

Các cụm từ tương tự như "clase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch