Phép dịch "ciudad" thành Tiếng Việt

thành phố, phố, thành là các bản dịch hàng đầu của "ciudad" thành Tiếng Việt.

ciudad noun feminine ngữ pháp

Área con zonas residenciales, tiendas y diversiones, y su propio gobierno local. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thành phố

    noun

    entidad de población urbana [..]

    Londres está entre las ciudades más grandes del mundo.

    London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.

  • phố

    noun

    Londres está entre las ciudades más grandes del mundo.

    London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.

  • thành

    noun

    Londres está entre las ciudades más grandes del mundo.

    London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tỉnh
    • 城埔
    • thị trấn
    • tinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciudad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ciudad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thành phố

    Londres está entre las ciudades más grandes del mundo.

    London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.

Hình ảnh có "ciudad"

Các cụm từ tương tự như "ciudad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ciudad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch