Phép dịch "cita" thành Tiếng Việt

cuộc hẹn, hẹn, đoạn dẫn là các bản dịch hàng đầu của "cita" thành Tiếng Việt.

cita noun verb feminine ngữ pháp

Punto y lugar de encuentro para una reunión de enamorados. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cuộc hẹn

    No acudió a su última cita con su agente de la condicional.

    Bad boy lỡ cuộc hẹn cuối cùng với nhân viên tạm tha.

  • hẹn

    verb

    Lo creas o no, he tenido peores primeras citas.

    Tin hay không, nhưng tôi đã có buổi hẹn hò đầu tiên tệ nhất.

  • đoạn dẫn

  • đoạn trích dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cita"

Các cụm từ tương tự như "cita" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch