Phép dịch "ciencia" thành Tiếng Việt
khoa học, tự nhiên, 科學 là các bản dịch hàng đầu của "ciencia" thành Tiếng Việt.
ciencia
noun
feminine
ngữ pháp
Estudio del universo físico y de su contenido por medio de observaciones, de medidas, y de experimentos reproductivos para establecer, verificar, o modificar leyes generales que explican su naturaleza y comportamiento.
-
khoa học
nounconjunto de conocimientos sistemáticamente estructurados y susceptibles de ser articulados unos con otros
Si la ciencia progresa, seremos capaces de resolver tales problemas.
Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
-
tự nhiên
adjective nouncon matemática y ciencia durante años
với môn toán và các một tự nhiên từ nhiều năm nay.
-
科學
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciencia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ciencia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thông tin (lĩnh vực giáo dục) · khoa học thư viện
-
Khoa học thể thao
-
Khoa học thông tin
-
Lịch sử khoa học
-
khoa học tự nhiên
-
Khoa học pháp y
-
khoa học lịch sử
-
khoa học về đất
Thêm ví dụ
Thêm