Phép dịch "choza" thành Tiếng Việt
Túp lều là bản dịch của "choza" thành Tiếng Việt.
choza
noun
feminine
ngữ pháp
Pequeña habitación sencilla y tradicional de África.
-
Túp lều
construcción efímera de madera o de piedra
Ella vive en una de esas chozas en la autopista mediana en Mumbai.
Cô sống ở một trong mấy túp lều trên đường cao tốc trung bình ở Mumbai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " choza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm