Phép dịch "chillar" thành Tiếng Việt

thét là bản dịch của "chillar" thành Tiếng Việt.

chillar verb ngữ pháp

también se utiliza cuando algún objeto [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thét

    verb

    Los kiowas corrían por allí gritando y chillando.

    Bọn Kiowa chỉ cần chạy quanh, la thét và rống lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chillar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chillar"

Thêm

Bản dịch "chillar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch