Phép dịch "chapa" thành Tiếng Việt

khuyên tai, tên hiệu là các bản dịch hàng đầu của "chapa" thành Tiếng Việt.

chapa noun verb feminine ngữ pháp

corcholata [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khuyên tai

  • tên hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chapa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chapa"

Các cụm từ tương tự như "chapa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chapa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch