Phép dịch "chaleco" thành Tiếng Việt
áo gi lê, gi-lê, Áo gilê là các bản dịch hàng đầu của "chaleco" thành Tiếng Việt.
chaleco
noun
masculine
ngữ pháp
burla impertinente [..]
-
áo gi lê
Saco corto generalmente sin mangas que se porta sobre la camisa.
Gracias por el chaleco.
Cám ơn đã cho em cái áo gi lê.
-
gi-lê
nounGracias por el chaleco.
Cám ơn đã cho em cái áo gi lê.
-
Áo gilê
prenda de vestir sin mangas
Sigo viendo un conejo de chaleco.
Cháu cứ nhìn thấy một con thỏ mặc áo gilê.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- áo gi-lê
- áo len dài tay
- áo pu-lơ-vơ
- áo săng-đay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaleco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chaleco"
Các cụm từ tương tự như "chaleco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Áo chống đạn
Thêm ví dụ
Thêm