Phép dịch "centro" thành Tiếng Việt
trung tâm, 中心, giữa là các bản dịch hàng đầu của "centro" thành Tiếng Việt.
centro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
consultorio del brujo [..]
-
trung tâm
nounÉl cree que es el centro del universo.
Anh ta tưởng mình là trung tâm của vũ trụ.
-
中心
noun -
giữa
nounComiencen las dos por el centro y luego van hacia los lados.
Hai người chúng tôi ở giữa bắt đầu, rồi cứ vậy mà đi tới cuối cùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trung
- tâm
- trung điểm
- tâm điểm
- điểm giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Centro
Centro (Francia) [..]
-
Centre
Centro (Francia)
Esta es una comparación de escala con el Centro Pompidou de París.
Đây là so sánh về quy mô với Centre Pompidou ở Paris.
Các cụm từ tương tự như "centro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Văn phòng trọn gói
-
Trung tâm mạng
-
Liên kết tam nhị
-
Two International Finance Centre
-
Mở Trung tâm đồng bộ
-
Khu lịch sử Ma Cao
-
Khối tâm
-
Khu phố cổ của Warszawa
Thêm ví dụ
Thêm