Phép dịch "cenit" thành Tiếng Việt

thiên đỉnh, Thiên đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "cenit" thành Tiếng Việt.

cenit noun masculine ngữ pháp

Dirección que apunta verticalmente sobre una ubicación dada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thiên đỉnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cenit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cenit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thiên đỉnh

Thêm

Bản dịch "cenit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch