Phép dịch "cenit" thành Tiếng Việt
thiên đỉnh, Thiên đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "cenit" thành Tiếng Việt.
cenit
noun
masculine
ngữ pháp
Dirección que apunta verticalmente sobre una ubicación dada.
-
thiên đỉnh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cenit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cenit
-
Thiên đỉnh
Thêm ví dụ
Thêm