Phép dịch "celular" thành Tiếng Việt
điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động là các bản dịch hàng đầu của "celular" thành Tiếng Việt.
celular
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
dícese a lo relativo de las células (biología-medicina) [..]
-
điện thoại di động
noun -
điện thoại cầm tay
noun -
di động
adjective¿Dónde está mi celular?
Điện thoại di động của tôi đâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "celular"
Các cụm từ tương tự như "celular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chu kỳ tế bào
-
celular
-
Học thuyết tế bào
-
Thụ thể
-
di động · điện thoại cầm tay · điện thoại di động
-
thành phần tế bào
-
Phân bào · phân bào
-
tế bào chất
Thêm ví dụ
Thêm