Phép dịch "carta" thành Tiếng Việt

thực đơn, thư, bài là các bản dịch hàng đầu của "carta" thành Tiếng Việt.

carta noun feminine ngữ pháp

Mapa, generalmente diseñado para navegación o para otros propósitos particulares, en el que la información se combina con varios datos críticos para el uso esperado. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thực đơn

    noun

    No encuentro en la carta lo que está comiendo aquel hombre.

    Anh không thể tìm thấy thứ cái gã đó đang ăn ở trong thực đơn này.

  • thư

    noun

    medio de comunicación escrito

    Mi amigo me ha mandado una carta en la que me pregunta si me va bien.

    Bạn tôi gửi cho tôi bức thư hỏi thăm sức khỏe của tôi.

  • bài

    noun

    Pon el mazo de cartas sobre la mesa de roble.

    Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản đồ
    • bảng kê món ăn
    • thẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carta"

Các cụm từ tương tự như "carta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch