Phép dịch "capa" thành Tiếng Việt

tầng, bậc, lớp là các bản dịch hàng đầu của "capa" thành Tiếng Việt.

capa noun verb feminine ngữ pháp

Estrato que cubre una superficie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tầng

    noun

    El hoyo en la capa de ozono alteró el clima.

    Lỗ hổng tầng ozon đã thay đổi khí hậu.

  • bậc

  • lớp

    noun

    Ellos hacen el humus, la capa fértil a la que todo ser vivo en la tierra está ligado.

    Chúng tạo lớp đất mùn màu mỡ liên kết mọi loài sống trên cạn.

  • thứ bậc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "capa"

Các cụm từ tương tự như "capa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "capa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch