Phép dịch "camisa" thành Tiếng Việt
Sơ mi, áo sơ mi là các bản dịch hàng đầu của "camisa" thành Tiếng Việt.
camisa
noun
feminine
ngữ pháp
Prenda de vestir que se usa en la parte superior del cuerpo, y que a menudo tiene mangas, largas o cortas, que cubren los brazos. [..]
-
Sơ mi
prenda de vestir que cubre el torso
La mamá ayudó a Eli a ponerse sus pantalones lindos, una camisa blanca y una corbata.
Mẹ giúp Eli mặc quần đẹp của nó, áo sơ mi trắng, và một cái cà vạt.
-
áo sơ mi
nounLa mamá ayudó a Eli a ponerse sus pantalones lindos, una camisa blanca y una corbata.
Mẹ giúp Eli mặc quần đẹp của nó, áo sơ mi trắng, và một cái cà vạt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camisa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "camisa"
Các cụm từ tương tự như "camisa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sơ mi
Thêm ví dụ
Thêm