Phép dịch "calmado" thành Tiếng Việt
安靜 là bản dịch của "calmado" thành Tiếng Việt.
calmado
verb
masculine
ngữ pháp
(estar) calmado [..]
-
安靜
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calmado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm