Phép dịch "callar" thành Tiếng Việt

im lặng, lặng thinh là các bản dịch hàng đầu của "callar" thành Tiếng Việt.

callar verb ngữ pháp

Negarse a hablar o dejar de hablar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • im lặng

    interjection

    A mi regreso a casa, encontré que las calles estaban muy silenciosas.

    Trên đường về nhà, tôi nhận ra con đường im lặng một cách đáng sợ.

  • lặng thinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " callar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "callar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phố Rivoli
  • Trẻ em đường phố
  • làn chức năng · phố · đường · đường giao thông · đường phố
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • làn chức năng · phố · đường · đường giao thông · đường phố
Thêm

Bản dịch "callar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch