Phép dịch "calabaza" thành Tiếng Việt
bí, bí ngô, bí đỏ là các bản dịch hàng đầu của "calabaza" thành Tiếng Việt.
calabaza
noun
feminine
ngữ pháp
sin conocimientos [..]
-
bí
nounA media noche, me convertiré en calabaza y me iré con mi zapatito de cristal.
Tới nửa đêm tôi sẽ biến thành một trái bí và bỏ chạy trong đôi giày thủy tinh.
-
bí ngô
Mamá me ayudó a elegir a cabo después de que consiguiéramos la calabaza.
Mẹ đã giúp tôi lấy nó ra sau khi chúng tôi đã nhận bí ngô.
-
bí đỏ
con semillas de calabaza tostadas en una reducción de algo de algo.
với hạt bí đỏ rang kèm với một loại nước sốt nào đó.
-
cây bầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calabaza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calabaza"
Các cụm từ tương tự như "calabaza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bí ngô
-
bí ngô
Thêm ví dụ
Thêm