Phép dịch "caja" thành Tiếng Việt
hộp, trường hợp, áo quan là các bản dịch hàng đầu của "caja" thành Tiếng Việt.
caja
noun
feminine
ngữ pháp
Objeto manufacturado generalmente hecho de cartón o madera, con espacio interno para almacenar uno o varios objetos. [..]
-
hộp
nounAbrí la caja, estaba vacía.
Tôi mở chiếc hộp. Không có gì ở trong.
-
trường hợp
nounSi haces eso nunca recuperarás la caja negra
Được thôi, trong trường hợp đó tôi sẽ tự khám phá bên trong nó vậy
-
áo quan
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "caja"
Các cụm từ tương tự như "caja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Terrapene carolina
-
két sắt · tủ sắt
-
Máy tính tiền
-
Dòng tiền
-
Torre Caja Madrid
-
Bộ lưu chuyến bay
-
máy tính tiền
-
tủ sắt
Thêm ví dụ
Thêm