Phép dịch "burro" thành Tiếng Việt

lừa, người ngu, con lừa là các bản dịch hàng đầu của "burro" thành Tiếng Việt.

burro adjective noun masculine ngữ pháp

persona de poca inteligencia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lừa

    noun

    Podemos arreglárnoslas con dos burros de carga y otros dos para montar.

    Chúng ta có thể đi bằng hai con lừa thồ và hai con để cỡi.

  • người ngu

    noun
  • con lừa

    noun

    Podemos arreglárnoslas con dos burros de carga y otros dos para montar.

    Chúng ta có thể đi bằng hai con lừa thồ và hai con để cỡi.

  • con lùa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Burro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Lừa

Hình ảnh có "burro"

Thêm

Bản dịch "burro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch