Phép dịch "buena" thành Tiếng Việt
tốt, hay, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "buena" thành Tiếng Việt.
buena
adjective
feminine
ngữ pháp
bella y sensual mujer [..]
-
tốt
adjectiveTiene una relación muy buena con sus estudiantes.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh.
-
hay
adjectiveMe temo que esto no es una buena idea.
Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay.
-
tuyệt
adjectiveTienes un buen trabajo.
Bạn có một công việc tuyệt vời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại sứ thiện chí (định hướng)
-
Buenos Aires
-
chào buổi tối · chúc ngủ ngon · xin chào · xin chào buổi tối
-
chào buổi sáng
-
chúc ngon miệng · ăn ngon nhé · ăn nào
-
anh · bà · chào · chào buổi sáng · chị · cô · em · quí vị · xin chào · xin chào buổi ngày · ông
-
OK · a-lô · giỏi · hay · khá · ngon · tuyệt · tốt · đâu vào đấy · được · ổn
-
Đại sứ thiện chí của UNICEF
Thêm ví dụ
Thêm