Phép dịch "brocha" thành Tiếng Việt
bàn chải là bản dịch của "brocha" thành Tiếng Việt.
brocha
noun
feminine
ngữ pháp
pasajero gorrón [..]
-
bàn chải
nounSacudiéndome con una brocha de fósiles.
Oh, anh ấy đang phủi bụi trên mặt em bằng cái bàn chải quét hóa thạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brocha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "brocha"
Thêm ví dụ
Thêm