Phép dịch "brillo" thành Tiếng Việt

độ sáng là bản dịch của "brillo" thành Tiếng Việt.

brillo noun verb masculine ngữ pháp

Luminosidad extrema. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • độ sáng

    Esta opción produce un tipo de vibración en el brillo de la estrella

    Tùy chọn này tạo ra các rung động trong độ sáng các sao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brillo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch