Phép dịch "brazo" thành Tiếng Việt

cánh tay, tay, chi lưu là các bản dịch hàng đầu của "brazo" thành Tiếng Việt.

brazo noun masculine ngữ pháp

Miembro superior del cuerpo, se extiende desde el hombro hasta la muñeca y a veces incluyendo la mano. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cánh tay

    noun

    Miembro superior del cuerpo, se extiende desde el hombro hasta la muñeca y a veces incluyendo la mano.

    Tom puso una venda en el brazo de Mary.

    Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.

  • tay

    noun

    Tom puso una venda en el brazo de Mary.

    Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.

  • chi lưu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhánh sông
    • sông nhánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brazo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brazo"

Các cụm từ tương tự như "brazo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brazo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch