Phép dịch "boya" thành Tiếng Việt
phao là bản dịch của "boya" thành Tiếng Việt.
boya
noun
feminine
ngữ pháp
Marca flotante en el agua amarrada al fondo para indicar una ubicación, advertir de un peligro o indicar un canal de navegación.
-
phao
nounMarca flotante en el agua amarrada al fondo para indicar una ubicación, advertir de un peligro o indicar un canal de navegación.
Podía sentarse durante horas y mirar la boya que no se movía ni un milímetro.
Nó có thể ngồi hàng giờ và nhìn vào phao câu mặc cho nó chẳng hề lay động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boya " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boya"
Thêm ví dụ
Thêm